引っ込む (ひっこむ) — co lại; lõm vào rơi xuống.
引っ込む
DẪN
ひ っ こ む
JLPTN2
Co lại; lõm vào rơi xuống.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 引っ込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 引っ込む/ひっこむ |
| Quá khứ (た) | 引っ込んだ |
| Phủ định (未然) | 引っ込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 引っ込みます |
| te (て) | 引っ込んで |
| Khả năng (可能) | 引っ込める |
| Thụ động (受身) | 引っ込まれる |
| Sai khiến (使役) | 引っ込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 引っ込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 引っ込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 引っ込め |
| Ý chí (意向) | 引っ込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 引っ込むな |

