横たわる (よこたわる) — nằm; trải dài
横たわる
HOÀNH
よ こ た わ る
Nằm; trải dài
アルプス
山脈
が
横
たわる
Dãy núi Anpơ trải dài .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 横たわる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 横たわる/よこたわる |
| Quá khứ (た) | 横たわった |
| Phủ định (未然) | 横たわらない |
| Lịch sự (丁寧) | 横たわります |
| te (て) | 横たわって |
| Khả năng (可能) | 横たわれる |
| Thụ động (受身) | 横たわられる |
| Sai khiến (使役) | 横たわらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 横たわらせられる |
| Điều kiện (条件) | 横たわれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 横たわれ |
| Ý chí (意向) | 横たわろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 横たわるな |

