渡る (わたる) — băng qua
渡る
ĐỘ
わ た る
わ た る
JLPTN5
Băng qua
Đi qua
Độ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 渡る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 渡る/わたる |
| Quá khứ (た) | 渡った |
| Phủ định (未然) | 渡らない |
| Lịch sự (丁寧) | 渡ります |
| te (て) | 渡って |
| Khả năng (可能) | 渡れる |
| Thụ động (受身) | 渡られる |
| Sai khiến (使役) | 渡らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 渡らせられる |
| Điều kiện (条件) | 渡れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 渡れ |
| Ý chí (意向) | 渡ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 渡るな |

