超える (こえる) — bứt phá
超える
SIÊU
こ え る
Bứt phá
Vượt qua
Vượt quá; quá (hạn định, giới hạn)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 超える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 超える/こえる |
| Quá khứ (た) | 超えた |
| Phủ định (未然) | 超えない |
| Lịch sự (丁寧) | 超えます |
| te (て) | 超えて |
| Khả năng (可能) | 超えられる |
| Thụ động (受身) | 超えられる |
| Sai khiến (使役) | 超えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 超えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 超えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 超えろ |
| Ý chí (意向) | 超えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 超えるな |

