優る (まさる すぐる) — giỏi hơn, vượt trội hơn
優る
ƯU
ま さ る
ま さ る
Giỏi hơn, vượt trội hơn
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 優る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 優る/まさる |
| Quá khứ (た) | 優った |
| Phủ định (未然) | 優らない |
| Lịch sự (丁寧) | 優ります |
| te (て) | 優って |
| Khả năng (可能) | 優れる |
| Thụ động (受身) | 優られる |
| Sai khiến (使役) | 優らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 優らせられる |
| Điều kiện (条件) | 優れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 優れ |
| Ý chí (意向) | 優ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 優るな |

