越す (こす) — vượt qua; vượt quá
越す
VIỆT
こ す
JLPTN3
Vượt qua; vượt quá
山
を
〜
Vượt qua núi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 越す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 越す/こす |
| Quá khứ (た) | 越した |
| Phủ định (未然) | 越さない |
| Lịch sự (丁寧) | 越します |
| te (て) | 越して |
| Khả năng (可能) | 越せる |
| Thụ động (受身) | 越される |
| Sai khiến (使役) | 越させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 越させられる |
| Điều kiện (条件) | 越せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 越せ |
| Ý chí (意向) | 越そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 越すな |

