与える (あたえる) — cho; trao; giao
与える
DỮ
あ た え る
JLPTN3
Cho; trao; giao
上司
は
私
に
自由
に
意見
を
述
べる
機会
を
与
えてくれた
。
Cấp trên đã cho tôi cơ hội tự do đưa ra ý kiến.
Cung cấp; đem lại
政府
は
被災
した
人々
に
必要
な
援助
を
与
えた
。
Chính phủ đã cung cấp sự hỗ trợ cần thiết cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
Gây ra; mang lại; tạo ảnh hưởng
その
映画
は
観客
に
強
い
感動
を
与
えた
。
Bộ phim đó đã mang lại cảm xúc mạnh mẽ cho khán giả.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 与える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 与える/あたえる |
| Quá khứ (た) | 与えた |
| Phủ định (未然) | 与えない |
| Lịch sự (丁寧) | 与えます |
| te (て) | 与えて |
| Khả năng (可能) | 与えられる |
| Thụ động (受身) | 与えられる |
| Sai khiến (使役) | 与えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 与えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 与えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 与えろ |
| Ý chí (意向) | 与えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 与えるな |

