渡す (わたす) — trao, đưa
渡す
ĐỘ
わ た す
JLPTN5
Trao, đưa
(
人
)
が
X
銀行
に
開設
した
口座
の
記帳明細
を
(
本人
に
)
渡
す
Đưa cho ai thông tin chi tiết về tài khoản của anh ta ở nhà băng X
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 渡す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 渡す/わたす |
| Quá khứ (た) | 渡した |
| Phủ định (未然) | 渡さない |
| Lịch sự (丁寧) | 渡します |
| te (て) | 渡して |
| Khả năng (可能) | 渡せる |
| Thụ động (受身) | 渡される |
| Sai khiến (使役) | 渡させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 渡させられる |
| Điều kiện (条件) | 渡せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 渡せ |
| Ý chí (意向) | 渡そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 渡すな |

