授ける (さずける) — ban
授ける
THỤ
さ ず け る
JLPTN1
Ban
Tặng; trao tặng
校長
は
勝利者
に
メダル
を
授
けた
。
Hiệu trưởng tặng huy chương cho những người chiến thắng.
Truyền thụ.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 授ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 授ける/さずける |
| Quá khứ (た) | 授けた |
| Phủ định (未然) | 授けない |
| Lịch sự (丁寧) | 授けます |
| te (て) | 授けて |
| Khả năng (可能) | 授けられる |
| Thụ động (受身) | 授けられる |
| Sai khiến (使役) | 授けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 授けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 授ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 授けろ |
| Ý chí (意向) | 授けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 授けるな |

