伝える (つたえる) — truyền; truyền đạt; truyền lại; dạy dỗ
伝える
TRUYỀN
つ た え る
つ た え る
JLPTN4
Truyền; truyền đạt; truyền lại; dạy dỗ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 伝える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 伝える/つたえる |
| Quá khứ (た) | 伝えた |
| Phủ định (未然) | 伝えない |
| Lịch sự (丁寧) | 伝えます |
| te (て) | 伝えて |
| Khả năng (可能) | 伝えられる |
| Thụ động (受身) | 伝えられる |
| Sai khiến (使役) | 伝えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 伝えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 伝えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 伝えろ |
| Ý chí (意向) | 伝えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 伝えるな |
伝える được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 伝える
伝う
đi cùng

