仕込む (しこむ) — dạy dỗ, giáo huấn con cái
仕込む
SĨ
し こ む
Dạy dỗ, giáo huấn con cái
Chuẩn bị nhập hàng
Ướp sẵn gia vị
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仕込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仕込む/しこむ |
| Quá khứ (た) | 仕込んだ |
| Phủ định (未然) | 仕込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 仕込みます |
| te (て) | 仕込んで |
| Khả năng (可能) | 仕込める |
| Thụ động (受身) | 仕込まれる |
| Sai khiến (使役) | 仕込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仕込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 仕込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仕込め |
| Ý chí (意向) | 仕込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仕込むな |

