教える (おしえる) — chỉ dẫn
教える
GIÁO
お し え る
JLPTN5
Chỉ dẫn
Chỉ dạy
Dạy dỗ; chỉ bảo; dạy
Kể; chỉ cho biết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 教える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 教える/おしえる |
| Quá khứ (た) | 教えた |
| Phủ định (未然) | 教えない |
| Lịch sự (丁寧) | 教えます |
| te (て) | 教えて |
| Khả năng (可能) | 教えられる |
| Thụ động (受身) | 教えられる |
| Sai khiến (使役) | 教えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 教えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 教えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 教えろ |
| Ý chí (意向) | 教えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 教えるな |

