教え込む (おしえこむ) — đưa vào dạy dỗ
教え込む
GIÁO
お し え こ む
Đưa vào dạy dỗ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 教え込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 教え込む/おしえこむ |
| Quá khứ (た) | 教え込んだ |
| Phủ định (未然) | 教え込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 教え込みます |
| te (て) | 教え込んで |
| Khả năng (可能) | 教え込める |
| Thụ động (受身) | 教え込まれる |
| Sai khiến (使役) | 教え込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 教え込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 教え込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 教え込め |
| Ý chí (意向) | 教え込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 教え込むな |

