Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
報ずる (ほうずる) — báo; thông báo.
BÁO
報ずる
báo
情報 じょうほう
thông tin; tin tức
報告 ほうこく
báo cáo
報告する ほうこくする
bẩm
報道 ほうどう
sự báo cho biết; sự thông báo
報道する ほうどうする
thông báo.