触れる (ふれる) — chạm; tiếp xúc
触れる
XÚC
ふ れ る
JLPTN3
Chạm; tiếp xúc
Mó
Mó máy
Rờ
Sờ
Sờ mó
Vi phạm; phạm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 触れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 触れる/ふれる |
| Quá khứ (た) | 触れた |
| Phủ định (未然) | 触れない |
| Lịch sự (丁寧) | 触れます |
| te (て) | 触れて |
| Khả năng (可能) | 触れられる |
| Thụ động (受身) | 触れられる |
| Sai khiến (使役) | 触れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 触れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 触れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 触れろ |
| Ý chí (意向) | 触れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 触れるな |
触れる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 触れる
触る
chạm vào

