掠れる (かすれる) — bị mờ (chữ)
掠れる
LƯỢC
か す れ る
か す れ る
Bị mờ (chữ)
(giọng nói) khàn đi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 掠れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 掠れる/かすれる |
| Quá khứ (た) | 掠れた |
| Phủ định (未然) | 掠れない |
| Lịch sự (丁寧) | 掠れます |
| te (て) | 掠れて |
| Khả năng (可能) | 掠れられる |
| Thụ động (受身) | 掠れられる |
| Sai khiến (使役) | 掠れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 掠れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 掠れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 掠れろ |
| Ý chí (意向) | 掠れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 掠れるな |
掠れる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 掠れる
掠る
Sướt qua, sượt qua

