弄る (いじる まさぐる いじくる) — chạm
弄る
LỘNG
い じ る
Chạm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 弄る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 弄る/いじる |
| Quá khứ (た) | 弄った |
| Phủ định (未然) | 弄らない |
| Lịch sự (丁寧) | 弄ります |
| te (て) | 弄って |
| Khả năng (可能) | 弄れる |
| Thụ động (受身) | 弄られる |
| Sai khiến (使役) | 弄らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 弄らせられる |
| Điều kiện (条件) | 弄れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 弄れ |
| Ý chí (意向) | 弄ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 弄るな |

