当てる (あてる) — đánh trúng; bắn trúng
当てる
ĐƯƠNG
あ て る
JLPTN3
Đánh trúng; bắn trúng
的
に
矢
を
当
てる
Bắn trúng mũi tên vào đích .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 当てる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 当てる/あてる |
| Quá khứ (た) | 当てた |
| Phủ định (未然) | 当てない |
| Lịch sự (丁寧) | 当てます |
| te (て) | 当てて |
| Khả năng (可能) | 当てられる |
| Thụ động (受身) | 当てられる |
| Sai khiến (使役) | 当てさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 当てさせられる |
| Điều kiện (条件) | 当てれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 当てろ |
| Ý chí (意向) | 当てよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 当てるな |

