突く (つく つつく) — chống
突く
ĐỘT
つ く
つ く
つ く
JLPTN2
Chống
Đâm; chọc
Đóng
Thở ra; tuôn ra
Vượt qua
Xông vào
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 突く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 突く/つく |
| Quá khứ (た) | 突いた |
| Phủ định (未然) | 突かない |
| Lịch sự (丁寧) | 突きます |
| te (て) | 突いて |
| Khả năng (可能) | 突ける |
| Thụ động (受身) | 突かれる |
| Sai khiến (使役) | 突かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 突かせられる |
| Điều kiện (条件) | 突けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 突け |
| Ý chí (意向) | 突こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 突くな |

