突っ突く (つっつく) — xúi giục; thúc giục; xúi bẩy
突っ突く
ĐỘT ĐỘT
つ っ つ く
Xúi giục; thúc giục; xúi bẩy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 突っ突く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 突っ突く/つっつく |
| Quá khứ (た) | 突っ突いた |
| Phủ định (未然) | 突っ突かない |
| Lịch sự (丁寧) | 突っ突きます |
| te (て) | 突っ突いて |
| Khả năng (可能) | 突っ突ける |
| Thụ động (受身) | 突っ突かれる |
| Sai khiến (使役) | 突っ突かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 突っ突かせられる |
| Điều kiện (条件) | 突っ突けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 突っ突け |
| Ý chí (意向) | 突っ突こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 突っ突くな |

