小突く (こづく) — thò (chọc); để đẩy
小突く
TIỂU ĐỘT
こ づ く
Thò (chọc); để đẩy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 小突く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 小突く/こづく |
| Quá khứ (た) | 小突いた |
| Phủ định (未然) | 小突かない |
| Lịch sự (丁寧) | 小突きます |
| te (て) | 小突いて |
| Khả năng (可能) | 小突ける |
| Thụ động (受身) | 小突かれる |
| Sai khiến (使役) | 小突かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 小突かせられる |
| Điều kiện (条件) | 小突けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 小突け |
| Ý chí (意向) | 小突こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 小突くな |

