嬲る (なぶる) — trêu ghẹo, trêu chọc
嬲る
な ぶ る
Trêu ghẹo, trêu chọc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 嬲る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 嬲る/なぶる |
| Quá khứ (た) | 嬲った |
| Phủ định (未然) | 嬲らない |
| Lịch sự (丁寧) | 嬲ります |
| te (て) | 嬲って |
| Khả năng (可能) | 嬲れる |
| Thụ động (受身) | 嬲られる |
| Sai khiến (使役) | 嬲らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 嬲らせられる |
| Điều kiện (条件) | 嬲れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 嬲れ |
| Ý chí (意向) | 嬲ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 嬲るな |

