責め苛む (せめさいなむ) — tra tấn, bắt nạt khủng khiếp, trách cứ nhiều
責め苛む
TRÁCH HÀ
せ め さ い な む
せ め さ い な む
Tra tấn, bắt nạt khủng khiếp, trách cứ nhiều
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 責め苛む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 責め苛む/せめさいなむ |
| Quá khứ (た) | 責め苛んだ |
| Phủ định (未然) | 責め苛まない |
| Lịch sự (丁寧) | 責め苛みます |
| te (て) | 責め苛んで |
| Khả năng (可能) | 責め苛める |
| Thụ động (受身) | 責め苛まれる |
| Sai khiến (使役) | 責め苛ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 責め苛ませられる |
| Điều kiện (条件) | 責め苛めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 責め苛め |
| Ý chí (意向) | 責め苛もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 責め苛むな |

