責める (せめる) — kết tội; đổ lỗi; chỉ trích
責める
TRÁCH
せ め る
JLPTN3
Kết tội; đổ lỗi; chỉ trích
Trách
Trách mắng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 責める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 責める/せめる |
| Quá khứ (た) | 責めた |
| Phủ định (未然) | 責めない |
| Lịch sự (丁寧) | 責めます |
| te (て) | 責めて |
| Khả năng (可能) | 責められる |
| Thụ động (受身) | 責められる |
| Sai khiến (使役) | 責めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 責めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 責めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 責めろ |
| Ý chí (意向) | 責めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 責めるな |

