問う (とう) — cật vấn
問う
VẤN
と う
と う
JLPTN1
Cật vấn
Câu hỏi
Hỏi
Hỏi thăm
Vấn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 問う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 問う/とう |
| Quá khứ (た) | 問うた |
| Phủ định (未然) | 問わない |
| Lịch sự (丁寧) | 問います |
| te (て) | 問うて |
| Khả năng (可能) | 問える |
| Thụ động (受身) | 問われる |
| Sai khiến (使役) | 問わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 問わせられる |
| Điều kiện (条件) | 問えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 問え |
| Ý chí (意向) | 問おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 問うな |

