答える (こたえる いらえる) — trả lời, đáp lại
答える
ĐÁP
こ た え る
こ た え る
JLPTN5
Trả lời, đáp lại
答
える
前
によく
考
えねばならない
。
Bạn phải cân nhắc trước khi trả lời.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 答える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 答える/こたえる |
| Quá khứ (た) | 答えた |
| Phủ định (未然) | 答えない |
| Lịch sự (丁寧) | 答えます |
| te (て) | 答えて |
| Khả năng (可能) | 答えられる |
| Thụ động (受身) | 答えられる |
| Sai khiến (使役) | 答えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 答えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 答えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 答えろ |
| Ý chí (意向) | 答えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 答えるな |

