尋ねる (たずねる) — hỏi
尋ねる
TẦM
た ず ね る
た ず ね る
JLPTN4
Hỏi
少々
お
尋
ねしたい
事
がある
Tôi có chút việc muốn hỏi
Thăm hỏi
Thăm viếng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 尋ねる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 尋ねる/たずねる |
| Quá khứ (た) | 尋ねた |
| Phủ định (未然) | 尋ねない |
| Lịch sự (丁寧) | 尋ねます |
| te (て) | 尋ねて |
| Khả năng (可能) | 尋ねられる |
| Thụ động (受身) | 尋ねられる |
| Sai khiến (使役) | 尋ねさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 尋ねさせられる |
| Điều kiện (条件) | 尋ねれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 尋ねろ |
| Ý chí (意向) | 尋ねよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 尋ねるな |
Từ trái nghĩa của 尋ねる
尋ねる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 尋ねる
尋ぬ
hỏi, hỏi thăm

