Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
訊ねる (たずねる) — hỏi thăm
TẤN
訊ねる
hỏi thăm
こっそり訊ねる こっそりたずねる
hỏi nhỏ.
寝 「ね」「ぬ」
Sự ngủ
ねばならぬ ねばならぬ
phải; bắt buộc; nên;.
犬猫 いぬねこ
chó mèo
寝る ねる
đặt lưng