捜す (さがす) — tìm kiếm; tìm
捜す
SƯU
さ が す
さ が す
Tìm kiếm; tìm
新
しい
仕事
を
捜
している
。
Tôi đang tìm công việc mới.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 捜す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 捜す/さがす |
| Quá khứ (た) | 捜した |
| Phủ định (未然) | 捜さない |
| Lịch sự (丁寧) | 捜します |
| te (て) | 捜して |
| Khả năng (可能) | 捜せる |
| Thụ động (受身) | 捜される |
| Sai khiến (使役) | 捜させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 捜させられる |
| Điều kiện (条件) | 捜せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 捜せ |
| Ý chí (意向) | 捜そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 捜すな |

