Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
求む (もとむ) — muốn; yêu cầu; tìm kiếm;đuổi theo
CẦU
求む
muốn
求むる もとむる
yêu cầu
木に縁って魚を求む きによってうおをもとむ
tìm cá trên cây; hành động viển vông vô ích
木に縁りて魚を求む きによりてうおをもとむ
Bắt cá trèo cây -> Dùng sai phương pháp thì sẽ không thành công được!
同気相求む どうきあいもとむ
tìm kiếm sự đồng cảm
求め もとめ
yêu cầu,kêu gọi,đòi hỏi