捜し回る (さがしまわる) — lùng sục; tìm kiếm
捜し回る
SƯU HỒI
さ が し ま わ る
Lùng sục; tìm kiếm
方々探
し
回
る
Lùng sục khắp nơi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 捜し回る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 捜し回る/さがしまわる |
| Quá khứ (た) | 捜し回った |
| Phủ định (未然) | 捜し回らない |
| Lịch sự (丁寧) | 捜し回ります |
| te (て) | 捜し回って |
| Khả năng (可能) | 捜し回れる |
| Thụ động (受身) | 捜し回られる |
| Sai khiến (使役) | 捜し回らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 捜し回らせられる |
| Điều kiện (条件) | 捜し回れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 捜し回れ |
| Ý chí (意向) | 捜し回ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 捜し回るな |

