調べる (しらべる) — chấm
調べる
ĐIỀU
し ら べ る
JLPTN4
Chấm
Điều tra; nghiên cứu; kiểm tra
Tra.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 調べる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 調べる/しらべる |
| Quá khứ (た) | 調べた |
| Phủ định (未然) | 調べない |
| Lịch sự (丁寧) | 調べます |
| te (て) | 調べて |
| Khả năng (可能) | 調べられる |
| Thụ động (受身) | 調べられる |
| Sai khiến (使役) | 調べさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 調べさせられる |
| Điều kiện (条件) | 調べれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 調べろ |
| Ý chí (意向) | 調べよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 調べるな |

