探る (さぐる) — tìm kiếm những thứ mà mắt không thấy bằng cách dựa vào cảm giác của các chi hay tay chân
探る
THAM
さ ぐ る
さ ぐ る
JLPTN2
Tìm kiếm những thứ mà mắt không thấy bằng cách dựa vào cảm giác của các chi hay tay chân
Điều tra ngầm hau thăm dò suy nghĩ, hành vi và chuyển động của đối phương
Quan sát và điều tra để làm sáng tỏ những điều chưa biết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 探る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 探る/さぐる |
| Quá khứ (た) | 探った |
| Phủ định (未然) | 探らない |
| Lịch sự (丁寧) | 探ります |
| te (て) | 探って |
| Khả năng (可能) | 探れる |
| Thụ động (受身) | 探られる |
| Sai khiến (使役) | 探らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 探らせられる |
| Điều kiện (条件) | 探れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 探れ |
| Ý chí (意向) | 探ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 探るな |

