探り回る (さぐりまわる) — Tìm mò mẫm, dò dẫm, tìm dựa vào manh mối
探り回る
THAM HỒI
Tìm mò mẫm, dò dẫm, tìm dựa vào manh mối
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 探り回る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 探り回る/さぐりまわる |
| Quá khứ (た) | 探り回った |
| Phủ định (未然) | 探り回らない |
| Lịch sự (丁寧) | 探り回ります |
| te (て) | 探り回って |
| Khả năng (可能) | 探り回れる |
| Thụ động (受身) | 探り回られる |
| Sai khiến (使役) | 探り回らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 探り回らせられる |
| Điều kiện (条件) | 探り回れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 探り回れ |
| Ý chí (意向) | 探り回ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 探り回るな |

