照らす (てらす) — chiếu sáng
照らす
CHIẾU
て ら す
て ら す
JLPTN2
Chiếu sáng
Chiếu theo; chiểu theo
法律
に
〜
して
処分
する
Chiếu theo luật pháp mà xử lý
Rọi
Soi rọi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 照らす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 照らす/てらす |
| Quá khứ (た) | 照らした |
| Phủ định (未然) | 照らさない |
| Lịch sự (丁寧) | 照らします |
| te (て) | 照らして |
| Khả năng (可能) | 照らせる |
| Thụ động (受身) | 照らされる |
| Sai khiến (使役) | 照らさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 照らさせられる |
| Điều kiện (条件) | 照らせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 照らせ |
| Ý chí (意向) | 照らそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 照らすな |

