光る (ひかる) — sáng; tỏa sáng; phát sáng; chiếu sáng
光る
QUANG
ひ か る
JLPTN4
Sáng; tỏa sáng; phát sáng; chiếu sáng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 光る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 光る/ひかる |
| Quá khứ (た) | 光った |
| Phủ định (未然) | 光らない |
| Lịch sự (丁寧) | 光ります |
| te (て) | 光って |
| Khả năng (可能) | 光れる |
| Thụ động (受身) | 光られる |
| Sai khiến (使役) | 光らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 光らせられる |
| Điều kiện (条件) | 光れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 光れ |
| Ý chí (意向) | 光ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 光るな |

