傑れる (すぐれる) — xuất sắc, ưu tú
傑れる
KIỆT
す ぐ れ る
Xuất sắc, ưu tú
Vượt trội hơn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 傑れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 傑れる/すぐれる |
| Quá khứ (た) | 傑れた |
| Phủ định (未然) | 傑れない |
| Lịch sự (丁寧) | 傑れます |
| te (て) | 傑れて |
| Khả năng (可能) | 傑れられる |
| Thụ động (受身) | 傑れられる |
| Sai khiến (使役) | 傑れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 傑れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 傑れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 傑れろ |
| Ý chí (意向) | 傑れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 傑れるな |

