抜け出る (ぬけでる) — rời khỏi, lẻn ra, rời đi...
抜け出る
BẠT XUẤT
ぬ け で る
Rời khỏi, lẻn ra, rời đi...
Xuất sắc hơn người ,tài giỏi, vượt trội...
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 抜け出る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 抜け出る/ぬけでる |
| Quá khứ (た) | 抜け出た |
| Phủ định (未然) | 抜け出ない |
| Lịch sự (丁寧) | 抜け出ます |
| te (て) | 抜け出て |
| Khả năng (可能) | 抜け出られる |
| Thụ động (受身) | 抜け出られる |
| Sai khiến (使役) | 抜け出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 抜け出させられる |
| Điều kiện (条件) | 抜け出れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 抜け出ろ |
| Ý chí (意向) | 抜け出よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 抜け出るな |

