免れる (まぬがれる) — được miễn
免れる
MIỄN
ま ぬ が れ る
JLPTN1
Được miễn
Tránh; tránh né
Trốn thoát; thoát khỏi; được giải cứu; được giải thoát khỏi sự đau đớn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 免れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 免れる/まぬがれる |
| Quá khứ (た) | 免れた |
| Phủ định (未然) | 免れない |
| Lịch sự (丁寧) | 免れます |
| te (て) | 免れて |
| Khả năng (可能) | 免れられる |
| Thụ động (受身) | 免れられる |
| Sai khiến (使役) | 免れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 免れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 免れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 免れろ |
| Ý chí (意向) | 免れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 免れるな |
免れる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 免れる
免る
thoát khỏi

