避く (さく) — tránh, tránh xa
避く
TỊ
Tránh, tránh xa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 避く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 避くぐ/さくぐ |
| Quá khứ (た) | 避くいだ |
| Phủ định (未然) | 避くがない |
| Lịch sự (丁寧) | 避くぎます |
| te (て) | 避くいで |
| Khả năng (可能) | 避くげる |
| Thụ động (受身) | 避くがれる |
| Sai khiến (使役) | 避くがせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 避くがせられる |
| Điều kiện (条件) | 避くげば |
| Mệnh lệnh (命令) | 避くげ |
| Ý chí (意向) | 避くごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 避くぐな |

