逃げ出す (にげだす) — chạy trốn, bỏ trốn
逃げ出す
ĐÀO XUẤT
に げ だ す
に げ だ す
JLPTN1
Chạy trốn, bỏ trốn
練習
がきついので
3
人
の
部員
は
合宿所
から
逃
げ
出
した
Do luyện tập quá căng thẳng nên 3 người đã trốn khỏi trại huấn luyện. .
Trốn thoát
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 逃げ出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 逃げ出す/にげだす |
| Quá khứ (た) | 逃げ出した |
| Phủ định (未然) | 逃げ出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 逃げ出します |
| te (て) | 逃げ出して |
| Khả năng (可能) | 逃げ出せる |
| Thụ động (受身) | 逃げ出される |
| Sai khiến (使役) | 逃げ出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 逃げ出させられる |
| Điều kiện (条件) | 逃げ出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 逃げ出せ |
| Ý chí (意向) | 逃げ出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 逃げ出すな |

