抜け出す (ぬけだす) — bắt đầu rụng
抜け出す
BẠT XUẤT
ぬ け だ す
JLPTN1
Bắt đầu rụng
毛
が
抜
け
出
す
Lông bắt đầu rụng
Lặng lẽ rút lui; chuồn
Thoát ra khỏi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 抜け出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 抜け出す/ぬけだす |
| Quá khứ (た) | 抜け出した |
| Phủ định (未然) | 抜け出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 抜け出します |
| te (て) | 抜け出して |
| Khả năng (可能) | 抜け出せる |
| Thụ động (受身) | 抜け出される |
| Sai khiến (使役) | 抜け出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 抜け出させられる |
| Điều kiện (条件) | 抜け出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 抜け出せ |
| Ý chí (意向) | 抜け出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 抜け出すな |

