駆け出す (かけだす) — bắt đầu chạy
駆け出す
KHU XUẤT
か け だ す
か け だ す
Bắt đầu chạy
Chạy ra ngoài
Chạy trốn khỏi một nơi nhất định
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 駆け出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 駆け出す/かけだす |
| Quá khứ (た) | 駆け出した |
| Phủ định (未然) | 駆け出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 駆け出します |
| te (て) | 駆け出して |
| Khả năng (可能) | 駆け出せる |
| Thụ động (受身) | 駆け出される |
| Sai khiến (使役) | 駆け出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 駆け出させられる |
| Điều kiện (条件) | 駆け出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 駆け出せ |
| Ý chí (意向) | 駆け出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 駆け出すな |

