振り切る (ふりきる) — Cắt đuôi (khi bị truy đuổi)
振り切る
CHẤN THIẾT
ふ り き る
Cắt đuôi (khi bị truy đuổi)
Dứt khoát mạnh mẽ từ bỏ, từ chối dứt khoát
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 振り切る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 振り切る/ふりきる |
| Quá khứ (た) | 振り切った |
| Phủ định (未然) | 振り切らない |
| Lịch sự (丁寧) | 振り切ります |
| te (て) | 振り切って |
| Khả năng (可能) | 振り切れる |
| Thụ động (受身) | 振り切られる |
| Sai khiến (使役) | 振り切らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 振り切らせられる |
| Điều kiện (条件) | 振り切れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 振り切れ |
| Ý chí (意向) | 振り切ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 振り切るな |

