蹴る (ける) — đá
蹴る
XÚC
け る
JLPTN2
Đá
Xúc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 蹴る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 蹴る/ける |
| Quá khứ (た) | 蹴った |
| Phủ định (未然) | 蹴らない |
| Lịch sự (丁寧) | 蹴ります |
| te (て) | 蹴って |
| Khả năng (可能) | 蹴れる |
| Thụ động (受身) | 蹴られる |
| Sai khiến (使役) | 蹴らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 蹴らせられる |
| Điều kiện (条件) | 蹴れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 蹴れ |
| Ý chí (意向) | 蹴ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 蹴るな |

