際立つ (きわだつ) — nổi bật
際立つ
TẾ LẬP
き わ だ つ
Nổi bật
織田信長
は
歴史上
の
際立
った
人物
の
一人
だ
。
Oda Nobunaga là một nhân vật nổi bật trong lịch sử.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 際立つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 際立つ/きわだつ |
| Quá khứ (た) | 際立った |
| Phủ định (未然) | 際立たない |
| Lịch sự (丁寧) | 際立ちます |
| te (て) | 際立って |
| Khả năng (可能) | 際立てる |
| Thụ động (受身) | 際立たれる |
| Sai khiến (使役) | 際立たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 際立たせられる |
| Điều kiện (条件) | 際立てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 際立て |
| Ý chí (意向) | 際立とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 際立つな |

