飛び出る (とびでる) — để (thì) thái quá (e.g. giá); để (thì) cao buồn cười
飛び出る
PHI XUẤT
と び で る
Để (thì) thái quá (e.g. giá); để (thì) cao buồn cười
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 飛び出る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 飛び出る/とびでる |
| Quá khứ (た) | 飛び出た |
| Phủ định (未然) | 飛び出ない |
| Lịch sự (丁寧) | 飛び出ます |
| te (て) | 飛び出て |
| Khả năng (可能) | 飛び出られる |
| Thụ động (受身) | 飛び出られる |
| Sai khiến (使役) | 飛び出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 飛び出させられる |
| Điều kiện (条件) | 飛び出れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 飛び出ろ |
| Ý chí (意向) | 飛び出よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 飛び出るな |

