目立つ (めだつ) — nổi lên; nổi bật.
目立つ
MỤC LẬP
め だ つ
JLPTN2
Nổi lên; nổi bật.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 目立つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 目立つ/めだつ |
| Quá khứ (た) | 目立った |
| Phủ định (未然) | 目立たない |
| Lịch sự (丁寧) | 目立ちます |
| te (て) | 目立って |
| Khả năng (可能) | 目立てる |
| Thụ động (受身) | 目立たれる |
| Sai khiến (使役) | 目立たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 目立たせられる |
| Điều kiện (条件) | 目立てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 目立て |
| Ý chí (意向) | 目立とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 目立つな |

