顕著 (けんちょ) — nổi bật; gây ấn tượng mạnh; rõ ràng
顕著
HIỂN TRỨ
け ん ちょ
Nổi bật; gây ấn tượng mạnh; rõ ràng
極
めて
顕著
である
Cực kỳ nổi bật (gây ấn tượng mạnh, rõ ràng)
Sự nổi bật; sự gây ấn tượng mạnh; sự rõ ràng; nổi bật; gây ấn tượng mạnh; rõ ràng.
顕著
な
偉業
Sự nghiệp vĩ đại gây ấn tượng mạnh
Ảnh minh họa


