食み出す (はみだす) — thò ra; lòi ra
食み出す
THỰC XUẤT
は み だ す
は み だ す
Thò ra; lòi ra
ロッカー
から
食
み
出
した
荷物
Hành lý lòi ra khỏi tủ .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 食み出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 食み出す/はみだす |
| Quá khứ (た) | 食み出した |
| Phủ định (未然) | 食み出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 食み出します |
| te (て) | 食み出して |
| Khả năng (可能) | 食み出せる |
| Thụ động (受身) | 食み出される |
| Sai khiến (使役) | 食み出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 食み出させられる |
| Điều kiện (条件) | 食み出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 食み出せ |
| Ý chí (意向) | 食み出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 食み出すな |

